形貌學 hình mạo học Hán Việt: hình mạo học Tổng quan Cấu tạo: 形 (hình) + 貌 (mạo) + 學 (học)Hán Việthình mạo họcCấu tạo形 + 貌 + 學 · hình + mạo + học nghĩa thành phần: hình + mạo + học Nghĩa EngCihui 形貌學 íngmàoxué n. topography