形蹤 xíng zōng · hình tung Hán Việt: hình tung · Pinyin: xíng zōng Tổng quan Cấu tạo: 形 (hình) + 蹤 (tung)Pinyinxíng zōngHán Việthình tungCấu tạo形 + 蹤 · hình + tung nghĩa thành phần: hình + tung Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹踪迹。Tân Hoa Tự Điển 1.犹踪迹。