形載 xíng zài · hình tái Hán Việt: hình tái · Pinyin: xíng zài Tổng quan Cấu tạo: 形 (hình) + 載 (tái)Pinyinxíng zàiHán Việthình táiCấu tạo形 + 載 · hình + tái nghĩa thành phần: hình + tái Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓承载万物。Tân Hoa Tự Điển 1.谓承载万物。