形銷 xíng xiāo · hình tiêu Hán Việt: hình tiêu · Pinyin: xíng xiāo Tổng quan Cấu tạo: 形 (hình) + 銷 (tiêu)Pinyinxíng xiāoHán Việthình tiêuCấu tạo形 + 銷 · hình + tiêu nghĩa thành phần: hình + tiêu