形銷 xíng xiāo · hình tiêu Hán Việt: hình tiêu · Pinyin: xíng xiāo Tổng quan Cấu tạo: 形 (hình) + 銷 (tiêu)Pinyinxíng xiāoHán Việthình tiêuCấu tạo形 + 銷 · hình + tiêu nghĩa thành phần: hình + tiêu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形体消亡; 谓形体消瘦。Tân Hoa Tự Điển 1.形体消亡。 2.谓形体消瘦。