形魄

xíng pò hình phách

Hán Việt: hình phách · Pinyin: xíng pò

Tổng quan

Cấu tạo: (hình) + (phách)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 身體。《禮記.郊特牲》:「凡祭慎諸此,魂氣歸于天,形魄歸于地,故祭求諸陰陽之義也。」南朝陳.徐陵〈與齊尚書僕射楊遵彥書〉:「哀悼奔波,存其形魄。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指形体与依附形体而显现的精神。亦指躯壳。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指形体与依附形体而显现的精神。亦指躯壳。