彣彰

wén zhāng

Pinyin: wén zhāng

Tổng quan

Cấu tạo: + (chương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指华丽的辞藻。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指华丽的辞藻。