彤雲
đồng vân
Hán Việt: đồng vân · Pinyin: tóng yún
Tổng quan
ráng hồng: ráng đỏ/ráng chiều/mây đen dày đặc
Nghĩa
Việt
- Cihui ráng hồng: ráng đỏ/ráng chiều/mây đen dày đặc
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 红色的云霞彤云昼聚,素灵夜哭; 阴云彤云密布,朔风渐起。
- Tân Hoa Tự Điển ①红色的云霞彤云昼聚,素灵夜哭。②阴云彤云密布,朔风渐起。
Eng
- Cihui 彤雲 óngyún n. red/dark clouds