彤云

tóng yúnđồng vân

Hán Việt: đồng vân · Pinyin: tóng yún

Tổng quan

ráng hồng: ráng đỏ/ráng chiều/mây đen dày đặc

新华 · Tân Hoa Đại lục

①红色的云霞彤云昼聚,素灵夜哭。②阴云彤云密布,朔风渐起。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

1.紅色的雲彩。晉.孫綽〈遊天台山賦〉:「彤雲斐亹以翼欞,曒日烱晃於綺疏。」唐.李益〈登天壇夜見海〉詩:「霞梯赤城遙可分,霓旌絳節倚彤雲。」 2.指灰暗濃雲。明.于謙〈題畫〉詩:「彤雲蔽天風怒號,飛來雪片如鵝毛。」《三國演義》第三七回:「時值隆冬,天氣嚴寒,彤雲密布。」

Cấu tạo: 彤 (đồng) + 雲 (vân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ráng hồng: ráng đỏ/ráng chiều/mây đen dày đặc
  • Tần suất từ ráng đỏ; ráng chiều; mây đen dày đặc
  • Biên soạn red/dark clouds

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển ①红色的云霞彤云昼聚,素灵夜哭。②阴云彤云密布,朔风渐起。

Eng

  • Cihui 彤雲 óngyún n. red/dark clouds
  • Tần suất từ n. red/dark clouds

Đức

  • Handedict rote Wolken (S, Met)

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

浓云