彤史

tóng shǐ đồng sử

Hán Việt: đồng sử · Pinyin: tóng shǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (đồng) + (sử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代宫中女官名。掌记宫闱起居等事; 指记载宫闱生活的宫史。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代宫中女官名。掌记宫闱起居等事。 2.指记载宫闱生活的宫史。

Eng

  • Cihui 彤史 tóngshǐ n. <trad.> Ming/Qing court-appointed women historians