彤墀 tóng chí · đồng trì Hán Việt: đồng trì · Pinyin: tóng chí Tổng quan Cấu tạo: 彤 (đồng) + 墀 (trì)Pinyintóng chíHán Việtđồng trìCấu tạo彤 + 墀 · đồng + trì nghĩa thành phần: đồng + trì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即丹墀。借指朝廷。Tân Hoa Tự Điển 1.即丹墀。借指朝廷。