彤壺 tóng hú · đồng hồ Hán Việt: đồng hồ · Pinyin: tóng hú Tổng quan Cấu tạo: 彤 (đồng) + 壺 (hồ)Pinyintóng húHán Việtđồng hồCấu tạo彤 + 壺 · đồng + hồ nghĩa thành phần: đồng + hồ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 朱漆漏壶。古代计时器的一种。Tân Hoa Tự Điển 1.朱漆漏壶。古代计时器的一种。