彤幨 tóng chān · đồng xiêm Hán Việt: đồng xiêm · Pinyin: tóng chān Tổng quan Cấu tạo: 彤 (đồng) + 幨 (xiêm)Pinyintóng chānHán Việtđồng xiêmCấu tạo彤 + 幨 · đồng + xiêm nghĩa thành phần: đồng + xiêm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"彤襜"; 赤色车帷。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"彤襜"。 2.赤色车帷。