彤庭

tóng tíng đồng đình

Hán Việt: đồng đình · Pinyin: tóng tíng

Tổng quan

Cấu tạo: (đồng) + (đình)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 本指漢代以朱漆塗飾的中庭,後泛指皇宮。《文選.班固.西都賦》:「於是玄墀釦砌,玉階彤庭。」唐.杜甫〈自京赴奉先縣詠懷五百字〉詩:「彤庭所分帛,本自寒女出。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"彤廷"; 汉代宫廷。因以朱漆涂饰﹐故称; 泛指皇宫。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"彤廷"。 2.汉代宫廷。因以朱漆涂饰﹐故称。 3.泛指皇宫。