彤矢

tóng shǐ đồng thỉ

Hán Việt: đồng thỉ · Pinyin: tóng shǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (đồng) + (thỉ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 朱漆箭。古代天子用以赐有功诸侯大臣。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.朱漆箭。古代天子用以赐有功诸侯大臣。

Eng

  • Cihui 彤矢 tóngshǐ n. <trad.> crimson arrow (bestowed with a crimson bow to meritorious noblemen by the emperor) M:⁴zhī