彤精

tóng jīng đồng tinh

Hán Việt: đồng tinh · Pinyin: tóng jīng

Tổng quan

Cấu tạo: (đồng) + (tinh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指赤色的光芒。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指赤色的光芒。