彤輦 tóng niǎn · đồng liễn Hán Việt: đồng liễn · Pinyin: tóng niǎn Tổng quan Cấu tạo: 彤 (đồng) + 輦 (liễn)Pinyintóng niǎnHán Việtđồng liễnCấu tạo彤 + 輦 · đồng + liễn nghĩa thành phần: đồng + liễn