彤鏤 tóng lòu · đồng lũ Hán Việt: đồng lũ · Pinyin: tóng lòu Tổng quan Cấu tạo: 彤 (đồng) + 鏤 (lũ)Pinyintóng lòuHán Việtđồng lũCấu tạo彤 + 鏤 · đồng + lũ nghĩa thành phần: đồng + lũ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 涂丹漆和雕刻花纹。亦泛指装饰。Tân Hoa Tự Điển 1.涂丹漆和雕刻花纹。亦泛指装饰。