彤魚 tóng yú · đồng ngư Hán Việt: đồng ngư · Pinyin: tóng yú Tổng quan Cấu tạo: 彤 (đồng) + 魚 (ngư)Pinyintóng yúHán Việtđồng ngưCấu tạo彤 + 魚 · đồng + ngư nghĩa thành phần: đồng + ngư