彦岑 ngạn sầm Hán Việt: ngạn sầm Tổng quan Cấu tạo: 彦 (ngạn) + 岑 (sầm)Hán Việtngạn sầmCấu tạo彦 + 岑 · ngạn + sầm nghĩa thành phần: ngạn + sầm