彥岑 ngạn sầm Hán Việt: ngạn sầm Tổng quan Cấu tạo: 彦 (ngạn) + 岑 (sầm)Hán Việtngạn sầmCấu tạo彦 + 岑 · ngạn + sầm nghĩa thành phần: ngạn + sầm Từ liên quan Gần nghĩa岑寂 · 岑山 · 岑岑 · 岑嶺 · 岑巩 · 岑彭 · 岑樓 · 岑溪