彥聖

yàn shèng ngạn thánh

Hán Việt: ngạn thánh · Pinyin: yàn shèng

Tổng quan

Cấu tạo: (ngạn) + (thánh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 善美明达。亦指善美明达之士。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.善美明达。亦指善美明达之士。