彦球 ngạn cầu Hán Việt: ngạn cầu Tổng quan Cấu tạo: 彦 (ngạn) + 球 (cầu)Hán Việtngạn cầuCấu tạo彦 + 球 · ngạn + cầu nghĩa thành phần: ngạn + cầu