彩京 cǎi jīng · thải kinh Hán Việt: thải kinh · Pinyin: cǎi jīng Tổng quan Cấu tạo: 彩 (thải) + 京 (kinh)Pinyincǎi jīngHán Việtthải kinhCấu tạo彩 + 京 · thải + kinh nghĩa thành phần: thải + kinh