彩信

cǎi xìnthải tín

Hán Việt: thải tín · Pinyin: cǎi xìn

Tổng quan

dịch vụ tin nhắn đa phương tiện (MMS) (viễn thông)

新华 · Tân Hoa Đại lục

指多媒体短信,即通过手机发送或接收的含有文字、图像、声音等的信息。

Cấu tạo: 彩 (thải) + 信 (tín)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tin nhắn đa phương tiện

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指多媒体短信,即通过手机发送或接收的含有文字、图像、声音等的信息。

Eng

  • Cihui multimedia messaging service (MMS) (telecommunications)

Đức

  • Handedict MMS (S, EDV)

Từ liên quan

Gần nghĩa

信䟓 · 信󱷐 · 信丰 · 信主 · 信义 · 信了 · 信从 · 信令