彩信

cǎi xìn thải tín

Hán Việt: thải tín · Pinyin: cǎi xìn

Tổng quan

dịch vụ tin nhắn đa phương tiện (MMS) (viễn thông)

Cấu tạo: (thải) + (tín)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dịch vụ tin nhắn đa phương tiện (MMS) (viễn thông)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指多媒体短信,即通过手机发送或接收的含有文字、图像、声音等的信息。

Eng

  • CC-CEDICT multimedia messaging service (MMS) (telecommunications)
  • Cihui multimedia messaging service (MMS) (telecommunications)