彩兒 thải nhi Hán Việt: thải nhi Tổng quan Cấu tạo: 彩 (thải) + 兒 (nhi)Hán Việtthải nhiCấu tạo彩 + 兒 · thải + nhi nghĩa thành phần: thải + nhi Nghĩa EngCihui 彩兒 ǎir n. <coll.> interest; delight; lively atmosphere