彩光 thải quang Hán Việt: thải quang Tổng quan Cấu tạo: 彩 (thải) + 光 (quang)Hán Việtthải quangCấu tạo彩 + 光 · thải + quang nghĩa thành phần: thải + quang Nghĩa EngCihui 彩光 cǎiguāng n. colored light M:²dào/⁴shù