彩券

cǎi quànthải khoán

Hán Việt: thải khoán · Pinyin: cǎi quàn

Tổng quan

vé số

新华 · Tân Hoa Đại lục

彩票。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

一種賭博性的投機票券,中獎者發給獎金。也稱為「彩票」。

Cấu tạo: 彩 (thải) + 券 (khoán)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vé số
  • Tần suất từ vé số
  • Biên soạn lottery ticket M:¹zhāng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種賭博性的投機票券,中獎者發給獎金。也稱為「彩票」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 彩票。

Eng

  • Cihui 彩券 ǎiquàn n. lottery ticket M:¹zhāng
  • Tần suất từ n. lottery ticket M:¹zhāng

Đức

  • Handedict Lottoschein, Los

Từ liên quan

Gần nghĩa

券商 · 券契 · 券書 · 彩云 · 彩信 · 彩像 · 彩印 · 彩卷