彩券
thải khoán
Hán Việt: thải khoán · Pinyin: cǎi quàn
Tổng quan
vé số
Nghĩa
Việt
- Cihui vé số
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 一種賭博性的投機票券,中獎者發給獎金。也稱為「彩票」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 彩票。
Eng
- CC-CEDICT lottery ticket
- Cihui 彩券 ǎiquàn n. lottery ticket M:¹zhāng