彩胜 thải thắng Hán Việt: thải thắng Tổng quan Cấu tạo: 彩 (thải) + 胜 (thắng)Hán Việtthải thắngCấu tạo彩 + 胜 · thải + thắng nghĩa thành phần: thải + thắng