彩品 thải phẩm Hán Việt: thải phẩm Tổng quan Cấu tạo: 彩 (thải) + 品 (phẩm)Hán Việtthải phẩmCấu tạo彩 + 品 · thải + phẩm nghĩa thành phần: thải + phẩm