彩噴 cǎi pēn · thải phún Hán Việt: thải phún · Pinyin: cǎi pēn Tổng quan Cấu tạo: 彩 (thải) + 噴 (phún)Pinyincǎi pēnHán Việtthải phúnCấu tạo彩 + 噴 · thải + phún nghĩa thành phần: thải + phún Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 彩色噴墨印表機的縮稱。參見「彩色噴墨印表機」條。