彩圖 cǎi tú · thải đồ Hán Việt: thải đồ · Pinyin: cǎi tú Tổng quan Cấu tạo: 彩 (thải) + 圖 (đồ)Pinyincǎi túHán Việtthải đồCấu tạo彩 + 圖 · thải + đồ nghĩa thành phần: thải + đồ