彩坊 thải phường Hán Việt: thải phường Tổng quan Cấu tạo: 彩 (thải) + 坊 (phường)Hán Việtthải phườngCấu tạo彩 + 坊 · thải + phường nghĩa thành phần: thải + phường Nghĩa EngCihui 彩坊 ǎifāng n. decorated archway M:⁴zuò