彩報 cǎi bào · thải báo Hán Việt: thải báo · Pinyin: cǎi bào Tổng quan Cấu tạo: 彩 (thải) + 報 (báo)Pinyincǎi bàoHán Việtthải báoCấu tạo彩 + 報 · thải + báo nghĩa thành phần: thải + báo