彩塑
thải tố
Hán Việt: thải tố · Pinyin: cǎi sù
Tổng quan
tượng đất sét sơn màu
Nghĩa
Việt
- Cihui tượng đất sét sơn màu
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 施有彩繪的塑造品。參見「泥塑」條。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 民间工艺,用黏土捏成各种人物形象,并涂上彩色颜料。也指彩塑的工艺品。
Eng
- CC-CEDICT painted clay figure
- Cihui painted clay figure