彩屏
thải bình
Hán Việt: thải bình · Pinyin: cǎi píng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 彩色显示屏的简称。
Eng
- Cihui 彩屏 ǎipíng n. ornamental screens; multicolored screens M:¹miàn
Hán Việt: thải bình · Pinyin: cǎi píng