彩帶
thải đái
Hán Việt: thải đái · Pinyin: cǎi dài
Tổng quan
ruy băng màu | dây trang trí | LT:條|条
Nghĩa
Việt
- Cihui ruy băng màu | dây trang trí | LT:條|条
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 絲綢帶子或皺褶紙帶子。有各種不同的顏色,多用來裝飾。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 彩色的带子(多为丝绸的)。
Eng
- CC-CEDICT colored ribbon|streamer|CL:條|条[tiao2]
- Cihui colored ribbon; streamer; CL:條|条