彩度
thải độ
Hán Việt: thải độ
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 色彩因所含水分或其他色素的占有比例,而改變原來色彩明暗濃淡的程度區別。
Eng
- Cihui 彩度 ǎidù n. brightness of color
ja
- JMdict chroma|chroma saturation|color saturation (colour)
Hán Việt: thải độ