彩彈 cǎi dàn · thải đạn Hán Việt: thải đạn · Pinyin: cǎi dàn Tổng quan bóng sơn Cấu tạo: 彩 (thải) + 彈 (đạn)Pinyincǎi dànHán Việtthải đạnCấu tạo彩 + 彈 · thải + đạn nghĩa thành phần: thải + đạn Nghĩa ViệtCihui bóng sơnEngCC-CEDICT paintballCihui paintball