彩擴

cǎi kuò thải khoách

Hán Việt: thải khoách · Pinyin: cǎi kuò

Tổng quan

phóng to ảnh màu | xử lý phim màu

Cấu tạo: (thải) + (khoách)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phóng to ảnh màu | xử lý phim màu

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 大陸地區指彩色照片放大。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 彩色照片扩印:电脑~|本店代理~业务。

Eng

  • CC-CEDICT to enlarge color photos|color film processing
  • Cihui to enlarge color photos; color film processing