綵樓 thải lâu Hán Việt: thải lâu Tổng quan Cấu tạo: 綵 (thải) + 樓 (lâu)Hán Việtthải lâuCấu tạo綵 + 樓 · thải + lâu nghĩa thành phần: thải + lâu Nghĩa EngCihui 彩樓 ǎilóu n. gaily decorated tower/pavilion M:⁴zuò/⁴dòng