彩民
thải dân
Hán Việt: thải dân · Pinyin: cǎi mín
Tổng quan
người chơi xổ số
Nghĩa
Việt
- Cihui người chơi xổ số
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 购买彩票或奖券的人(多指经常购买的)。
Eng
- CC-CEDICT lottery player
- Cihui lottery player
Hán Việt: thải dân · Pinyin: cǎi mín
người chơi xổ số