彩泥 cǎi ní · thải nê Hán Việt: thải nê · Pinyin: cǎi ní Tổng quan bột nặn Cấu tạo: 彩 (thải) + 泥 (nê)Pinyincǎi níHán Việtthải nêCấu tạo彩 + 泥 · thải + nê nghĩa thành phần: thải + nê Nghĩa ViệtCihui bột nặnEngCC-CEDICT playdoughCihui playdough