彩燈

cǎi dēng thải đăng

Hán Việt: thải đăng · Pinyin: cǎi dēng

Tổng quan

đèn màu

Cấu tạo: (thải) + (đăng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đèn màu
  • Cihui đèn màu。有顏色的燈。

Eng

  • Cihui 彩燈 ǎidēng* n. colored lights M:⁴zuò/²zhī/¹zhǎn