彩點

cǎi diǎn thải điểm

Hán Việt: thải điểm · Pinyin: cǎi diǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (thải) + (điểm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển (~儿);发售彩票的站点:各~体育彩票销售都十分火爆。