綵球

cǎi qiú thải cầu

Hán Việt: thải cầu · Pinyin: cǎi qiú

Tổng quan

banh vải nhiều màu

Cấu tạo: (thải) + (cầu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui banh vải nhiều màu

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 用彩綢結成的球形物。常作為節慶活動中的裝飾。

Eng

  • Cihui 彩球 ǎiqiú n. 1. <astr.> corona 2. <trad.> balls of colored silk 3. decorative object M:²zhī

ja

  • JMdict chromosphere