彩畫

cǎi huà thải họa

Hán Việt: thải họa · Pinyin: cǎi huà

Tổng quan

tranh màu

Cấu tạo: (thải) + (họa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tranh màu

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 彩色的圖案。常表現於傳統中國式建築的裝飾上。

Eng

  • CC-CEDICT color painting
  • Cihui color painting

ja

  • JMdict colored picture|coloured picture|painting