彩筆

cǎi bǐ thải bút

Hán Việt: thải bút · Pinyin: cǎi bǐ

Tổng quan

cọ màu: cọ vẽ

Cấu tạo: (thải) + (bút)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cọ màu: cọ vẽ
  • Cihui cọ màu; cọ vẽ。畫彩色圖畫用的筆或彩色的圖畫筆。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 畫筆。如:「這個畫家彩筆一揮,便是一幅好山好水。」

Eng

  • Cihui 彩筆 ǎibǐ n. 1. colored pen; crayon 2. pen that produces masterpieces M:⁴zhī