彩管

cǎi guǎn thải quản

Hán Việt: thải quản · Pinyin: cǎi guǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (thải) + (quản)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 彩色显像管的简称。

ja

  • JMdict artist's brush