綵線 thải tuyến Hán Việt: thải tuyến Tổng quan Cấu tạo: 綵 (thải) + 線 (tuyến)Hán Việtthải tuyếnCấu tạo綵 + 線 · thải + tuyến nghĩa thành phần: thải + tuyến Nghĩa EngCihui 彩線 cǎixiàn n. 1. colored line 2. colored thread M:¹tiáo/²gēn