彩結 thải kết Hán Việt: thải kết Tổng quan Cấu tạo: 彩 (thải) + 結 (kết)Hán Việtthải kếtCấu tạo彩 + 結 · thải + kết nghĩa thành phần: thải + kết Nghĩa EngCihui 彩結 ǎijié* n. woman's hair decoration