綵綢
thải trù
Hán Việt: thải trù · Pinyin: cǎi chóu
Tổng quan
lụa màu
Nghĩa
Việt
- Cihui lụa màu
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 彩色的丝绸。
Eng
- Cihui 彩綢 ǎichóu n. colored silk M:¹pǐ/²kuài
Hán Việt: thải trù · Pinyin: cǎi chóu
lụa màu